Kaori Dict

規制撤廃

きせいてっぱい

kiseiteppai

Âm Hán-Việt: QUY CHẾ TRIỆT PHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.abolition of regulations; deregulation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

規制撤廃 (きせいてっぱい) — abolition of regulations; deregulation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict