Kaori Dict

内部被曝

ないぶひばく

naibuhibaku

Âm Hán-Việt: NỘI BỘ BỊ BỘC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.internal exposure (to radiation)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内部被曝 (ないぶひばく) — internal exposure (to radiation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict