Kaori Dict

貞観地震

じょうがんじしん

jouganjishin

Âm Hán-Việt: TRINH QUAN ĐỊA CHẤN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Sanriku earthquake of 869 CE

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貞観地震 (じょうがんじしん) — Sanriku earthquake of 869 CE | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict