Kaori Dict

貧乏旅行

びんぼうりょこう

binbouryokou

Âm Hán-Việt: BẦN PHẠP LỮ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.budget travel; penniless travel; travelling on the cheap

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧乏旅行 (びんぼうりょこう) — budget travel; penniless travel; travelling on the cheap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict