Kaori Dict

辞意

じい

jii

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỪ Ý

Nghĩa

  1. danh từ

    1.intention to resign

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This letter purports to be his resignation.

  • The mayor will shortly announce his decision to resign.

  • Japanese Prime Minister Shinzo Abe has announced he is stepping down due to chronic health concerns.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辞意 (じい) — intention to resign | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict