Kaori Dict

自慰

じい

jii

Âm Hán-Việt: TỰ UỶ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.masturbation; onanism

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.self-consolation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Masturbation leads to insanity.

  • If a woman masturbates, she will secrete female hormones and become more feminine.

  • Mothers used to tell their sons that if they masturbated they would go blind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自慰 (じい) — masturbation; onanism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict