Kaori Dict

三十日蕎麦

みそかそば

misokasoba

Âm Hán-Việt: TAM THẬP NHẬT KIỀU MẠCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soba eaten at the end of the month (esp. at the end of the year)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三十日蕎麦 (みそかそば) — soba eaten at the end of the month (esp. at the end of the year) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict