Kaori Dict

阻塞気球

そさいききゅう

sosaikikyuu

Âm Hán-Việt: TRỞ TẮC KHÍ CẦU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.barrage balloon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阻塞気球 (そさいききゅう) — barrage balloon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict