Kaori Dict

旅行者下痢

りょこうしゃげり

ryokoushageri

Âm Hán-Việt: LỮ HÀNH GIẢ HẠ LỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traveler's diarrhea; traveller's diarrhoea

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅行者下痢 (りょこうしゃげり) — traveler's diarrhea; traveller's diarrhoea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict