Kaori Dict

主宰

しゅさい

shusai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦ TỂ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.chairmanship; presidency; management

  2. danh từ

    2.president; chairman

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Article 6. The president shall preside at all meetings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主宰 (しゅさい) — chairmanship; presidency; management | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict