Kaori Dict

主祭

しゅさい

shusai

Âm Hán-Việt: CHỦ TẾ

Nghĩa

  1. danh từChristianity

    1.person conducting a ritual; priest directing a ceremony; chief priest

  2. danh từChristianity

    2.conducting a ritual

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主祭 (しゅさい) — person conducting a ritual; priest directing a ceremony; chief priest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict