Kaori Dict

学生指導

がくせいしどう

gakuseishidou

Âm Hán-Việt: HỌC SINH CHỈ ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.student advising; student guidance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生指導 (がくせいしどう) — student advising; student guidance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict