Kaori Dict

指揮系統

しきけいとう

shikikeitou

Âm Hán-Việt: CHỈ HUY HỆ THỐNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chain of command

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指揮系統 (しきけいとう) — chain of command | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict