Kaori Dict

貧困地域

ひんこんちいき

hinkonchiiki

Âm Hán-Việt: BẦN KHỐN ĐỊA VỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.poor region; deprived area

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貧困地域 (ひんこんちいき) — poor region; deprived area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict