Kaori Dict

地謡座前

じうたいざまえ

jiutaizamae

Âm Hán-Việt: ĐỊA DAO TOẠ TIỀN

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.stage left (on a noh stage), in front of the chorus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地謡座前 (じうたいざまえ) — stage left (on a noh stage), in front of the chorus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict