Kaori Dict

特例措置

とくれいそち

tokureisochi

Âm Hán-Việt: ĐẶC LỆ THỐ TRÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exceptional measures; measures for exceptional cases; preferential measure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特例措置 (とくれいそち) — exceptional measures; measures for exceptional cases; preferential measure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict