Kaori Dict

赤字覚悟

あかじかくご

akajikakugo

Âm Hán-Việt: XÍCH TỰ GIÁC NGỘ

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.making a loss; incurring a deficit

    usu. 赤字覚悟で...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤字覚悟 (あかじかくご) — making a loss; incurring a deficit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict