Kaori Dict

五斗味噌

ごとみそ

gotomiso

Âm Hán-Việt: NGŨ ĐẨU VỊ TĂNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.goto miso (miso from the Kamakura era)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五斗味噌 (ごとみそ) — goto miso (miso from the Kamakura era) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict