Kaori Dict

湖沼生態系

こしょうせいたいけい

koshouseitaikei

Âm Hán-Việt: HỒ CHIỂU SINH THÁI HỆ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湖沼生態系 (こしょうせいたいけい) — lake ecosystem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict