Kaori Dict

誇大宣伝

こだいせんでん

kodaisenden

Âm Hán-Việt: KHOA ĐẠI TUYÊN TRUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exaggerated advertisement; overblown advertising; hype

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誇大宣伝 (こだいせんでん) — exaggerated advertisement; overblown advertising; hype | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict