Kaori Dict

訴訟行為

そしょうこうい

soshoukoui

Âm Hán-Việt: TỐ TỤNG HÀNH VỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.act of litigation; act of procedure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訴訟行為 (そしょうこうい) — act of litigation; act of procedure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict