Kaori Dict

藤原の効果

ふじわらのこうか

fujiwaranokouka

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Fujiwhara effect; Fujiwara effect

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藤原の効果 (ふじわらのこうか) — Fujiwhara effect; Fujiwara effect | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict