Kaori Dict

頓首再拝

とんしゅさいはい

tonshusaihai

Âm Hán-Việt: ĐỐN THỦ TÁI BÁI

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)thành ngữ bốn chữ

    1.respectfully yours

    formula at the end of a letter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頓首再拝 (とんしゅさいはい) — respectfully yours | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict