Kaori Dict

冒険旅行

ぼうけんりょこう

boukenryokou

Âm Hán-Việt: MẠO HIỂM LỮ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.adventure travel; adventurous trip

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒険旅行 (ぼうけんりょこう) — adventure travel; adventurous trip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict