Kaori Dict

灌頂

かんじょう

kanjou

Âm Hán-Việt: QUÁN ĐỈNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.baptism-like ceremony performed by the buddhas on a bodhisattva who attains buddhahood

  2. danh từBuddhism

    2.baptism-like ceremony for conferring onto someone precepts, a mystic teaching, etc. (in esoteric Buddhism)

  3. danh từBuddhism

    3.pouring water onto a gravestone

  4. danh từ

    4.teaching esoteric techniques, compositions, etc. (in Japanese poetry or music)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灌頂 (かんじょう) — baptism-like ceremony performed by the buddhas on a bodhisattva who attains buddhahood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict