Kaori Dict

償還

しょうかん

shoukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯỜNG HOÀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.repayment; redemption; amortization; amortisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.

    Greece can no longer pay off its debts.

  • Paying the national debt could mean reducing the average income.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

償還 (しょうかん) — repayment; redemption; amortization; amortisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict