Kaori Dict

召還

しょうかん

shoukan

Âm Hán-Việt: TRIỆU HOÀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.recall (esp. of an envoy or an ambassador); calling someone back; summons (home)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ambassador was recalled from Warsaw.

  • The ambassador will be recalled from his present post soon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

召還 (しょうかん) — recall (esp. of an envoy or an ambassador); calling someone back; summons (home) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict