Kaori Dict

召喚

しょうかん

shoukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỆU HOÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từlaw

    1.summons; subpoena; citation

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.summoning (a spirit, demon, etc.); evocation; invocation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was called to give evidence.

  • Her coven conjures the demons.

  • Her coven conjures the demons.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

召喚 (しょうかん) — summons; subpoena; citation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict