Kaori Dict

来迎和讃

らいごうわさん

raigouwasan

Âm Hán-Việt: LAI NGHÊNH HOÀ TÁN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Japanese hymn praising the coming of the Buddha (thought to be written by Minamoto No Makoto)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来迎和讃 (らいごうわさん) — Japanese hymn praising the coming of the Buddha (thought to be written by Minamoto No Makoto) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict