Kaori Dict

拳闘家痴呆

けんとうかちほう

kentoukachihou

Âm Hán-Việt: QUYỀN ĐẤU GIA SI NGỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dementia pugilistica; boxer's dementia; punch-drunk syndrome

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拳闘家痴呆 (けんとうかちほう) — dementia pugilistica; boxer's dementia; punch-drunk syndrome | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict