Kaori Dict

蒙古野馬

もうこのうま

moukonouma

Âm Hán-Việt: MÔNG CỔ DÃ MÃ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Przewalski's horse (Equus ferus przewalskii); Dzungarian horse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙古野馬 (もうこのうま) — Przewalski's horse (Equus ferus przewalskii); Dzungarian horse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict