Kaori Dict

出稿

しゅっこう

shukkou

Âm Hán-Việt: XUẤT CẢO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.placing (an ad); submission of advertising copy

  2. danh từdanh từ + する

    2.sending a manuscript for printing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出稿 (しゅっこう) — placing (an ad); submission of advertising copy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict