Kaori Dict

禍福得喪

かふくとくそう

kafukutokusou

Âm Hán-Việt: HOẠ PHÚC ĐẮC TÁNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.calamity, good fortune, success and failure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禍福得喪 (かふくとくそう) — calamity, good fortune, success and failure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict