Kaori Dict

心神耗弱

しんしんこうじゃく

shinshinkoujaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂM THẦN HAO NHƯỢC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữlaw

    1.diminished capacity; diminished responsibility

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心神耗弱 (しんしんこうじゃく) — diminished capacity; diminished responsibility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict