Kaori Dict

静脈性潰瘍

じょうみゃくせいかいよう

joumyakuseikaiyou

Âm Hán-Việt: TĨNH MẠCH TÍNH HỘI DƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.venous ulcers; stasis ulcers; varicose ulcers; ulcus cruris

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静脈性潰瘍 (じょうみゃくせいかいよう) — venous ulcers; stasis ulcers; varicose ulcers; ulcus cruris | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict