Kaori Dict

沖縄料理

おきなわりょうり

okinawaryouri

Âm Hán-Việt: XUNG MẪN LIỆU LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Okinawan food; Okinawan cuisine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沖縄料理 (おきなわりょうり) — Okinawan food; Okinawan cuisine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict