Kaori Dict

人事異動

じんじいどう

jinjiidou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN SỰ DỊ ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.personnel change; personnel shift; reshuffle; (annual) staff reassignment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人事異動 (じんじいどう) — personnel change; personnel shift; reshuffle; (annual) staff reassignment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict