Kaori Dict

前言撤回

ぜんげんてっかい

zengentekkai

Âm Hán-Việt: TIỀN NGÔN TRIỆT HỒI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.taking back what one just said; eating one's words; negating one's previous comment, opinion, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前言撤回 (ぜんげんてっかい) — taking back what one just said; eating one's words; negating one's previous comment, opinion, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict