Kaori Dict

人道主義

じんどうしゅぎ

jindoushugi

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN ĐẠO CHỦ NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.humanism; humanitarianism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人道主義 (じんどうしゅぎ) — humanism; humanitarianism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict