Kaori Dict

ふち

fuchi

N3

Âm Hán-Việt: DUYÊN

JLPT N3 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.mép
  1. danh từ

    1.rim; brim; edge; brink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • So they filled them to the brim.

  • He chipped the edge of the tea cup.

  • He sat at the edge of the stream.

  • We stood on the brink of a cliff.

  • The edges of the lid of a can become sharp when you open one with a can opener, so be careful not to cut yourself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縁 (ふち) — mép | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict