Kaori Dict

扶持

ふち

fuchi

Âm Hán-Việt: PHÒ TRÌ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.salary (paid in rice to a samurai); stipend

  2. danh từdanh từ + するtha động từlịch sử

    2.making (someone) a retainer and granting a stipend

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扶持 (ふち) — salary (paid in rice to a samurai); stipend | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict