Kaori Dict

不知

ふち

fuchi

Âm Hán-Việt: BẤT TRI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.being unknown; not knowing

  2. danh từ

    2.ignorance; foolishness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不知 (ふち) — being unknown; not knowing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict