Kaori Dict

世界大戦

せかいたいせん

sekaitaisen

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẾ GIỚI ĐẠI KHUYẾT

Nghĩa

  1. 1.chiến tranh thế giới
  1. danh từ

    1.world war

Câu ví dụ · Tatoeba

  • May there never be another world war!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世界大戦 (せかいたいせん) — chiến tranh thế giới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict