Kaori Dict

誤認逮捕

ごにんたいほ

gonintaiho

Âm Hán-Việt: NGỘ NHẬN ĐÃI BẮT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.mistaken arrest; arrest based on misidentification

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤認逮捕 (ごにんたいほ) — mistaken arrest; arrest based on misidentification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict