Kaori Dict

生命保険

せいめいほけん

seimeihoken

thông dụng

Âm Hán-Việt: SINH MỆNH BẢO HIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.life insurance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company provides health and life insurance benefits for all of its employees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生命保険 (せいめいほけん) — life insurance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict