Kaori Dict

精神薄弱

せいしんはくじゃく

seishinhakujaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TINH THẦN BẠC NHƯỢC

Nghĩa

  1. danh từdated termsensitive

    1.feeble-mindedness; intellectual disability

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神薄弱 (せいしんはくじゃく) — feeble-mindedness; intellectual disability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict