Kaori Dict

童貞喪失

どうていそうしつ

douteisoushitsu

Âm Hán-Việt: ĐỒNG TRINH TÁNG THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.loss of virginity (of a male)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

童貞喪失 (どうていそうしつ) — loss of virginity (of a male) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict