Kaori Dict

学生会館

がくせいかいかん

gakuseikaikan

Âm Hán-Việt: HỌC SINH HỘI QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.student union; student center; students' hall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The student hall is for benefit of the students.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生会館 (がくせいかいかん) — student union; student center; students' hall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict