Kaori Dict

誕生日会

たんじょうびかい

tanjoubikai

Âm Hán-Việt: ĐẢN SINH NHẬT HỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.birthday party; birthday meet-up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誕生日会 (たんじょうびかい) — birthday party; birthday meet-up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict