Kaori Dict

先制

せんせい

sensei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIÊN CHẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.head start; initiative; preemption

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The first blow is half the battle.

  • The game had hardly started when they scored the first point.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先制 (せんせい) — head start; initiative; preemption | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict